Guideline Thuyên Tắc Phổi (PE) 2026
Đánh Giá Rủi Ro & Phân Loại Bệnh Nhân
⭐ Phân loại Lâm sàng AHA/ACC 2026 (Category A - E)
Hệ thống phân loại mới nhất giúp xác định nhanh mức độ nghiêm trọng và định hướng điều trị. Nhấp vào các thẻ dưới đây để xem chi tiết:
Không triệu chứng
Nguy cơ thấp
Nguy cơ trung bình
Sốc ổn định HA
Sốc/Suy tim phổi
1. Thang điểm sPESI (Simplified PESI)
2. Tiêu chuẩn HESTIA (Quyết định ngoại trú)
3. Thang điểm PESI (Bản đầy đủ)
Quản Lý Nội Khoa & Quyết Định Nhập Viện
Quyết Định Nhập Viện (Triage theo Category)
- Ngoại trú Category A & B: Huyết động ổn định, sPESI = 0, Hestia = 0, không suy thất phải. Đủ điều kiện xuất viện sớm.
- Nhập viện thường Category C: Nguy cơ trung bình (có dãn thất phải hoặc tăng Troponin/BNP). Cần theo dõi telemetry.
- ICU / Cấp cứu Category D & E: Tụt huyết áp, sốc tim. Yêu cầu nhập ICU khẩn cấp và kích hoạt PERT.
Thuốc Chống Đông (DOACs - Ưu tiên hàng đầu)
| Thuốc | Liều Khởi Đầu & Duy Trì | Lưu ý / Chống chỉ định |
|---|---|---|
| Apixaban | 10 mg x 2 lần/ngày (7 ngày). Sau đó: 5 mg x 2 lần/ngày. |
Không cần bridging. CCĐ: ClCr < 15, chảy máu cấp. |
| Rivaroxaban | 15 mg x 2 lần/ngày (21 ngày). Sau đó: 20 mg x 1 lần/ngày. |
Uống cùng thức ăn. Không cần bridging. CCĐ: ClCr < 15. |
Thuốc Chống Đông Đường Tiêm (LMWH & UFH)
| Thuốc | Chỉ định & Liều dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Enoxaparin | 1 mg/kg tiêm DD mỗi 12h. | Ưu tiên cho phụ nữ có thai, ung thư. CCĐ: ClCr < 30. |
| UFH | Bolus TM 80 UI/kg, truyền 18 UI/kg/h. | Dùng cho Category D, E, nguy cơ chảy máu cao. Theo dõi aPTT. |
Điều Trị Nâng Cao (Advanced Therapies)
1. Tiêu Sợi Huyết Toàn Thân (Systemic Thrombolysis)
Cách làm: Truyền tĩnh mạch Alteplase/rtPA (100mg/2h) làm tan huyết khối.
Chỉ định: Category E (Sốc/Suy tim phổi) không có chống chỉ định cao.
Nguy cơ: Xuất huyết nặng (đặc biệt xuất huyết não ~1.5%).
Theo dõi: Dừng UFH khi truyền. Theo dõi sinh hiệu mỗi 15 phút và tri giác.
2. Lấy Huyết Khối Qua Ống Thông (CDL / MT)
Cách làm: Đưa catheter vào động mạch phổi hút huyết khối (FlowTriever) hoặc siêu âm + tiêu sợi huyết tại chỗ (EKOS).
Chỉ định: Category C-D suy thất phải nặng; chống chỉ định tiêu sợi huyết toàn thân.
Nguy cơ: Chấn thương mạch máu, rối loạn nhịp, thủng động mạch phổi.
Theo dõi: Chức năng thận, vị trí chọc dò, ECG liên tục.
3. Phẫu Thuật Lấy Huyết Khối (Surgical Embolectomy)
Cách làm: Mở lồng ngực (chạy máy tim phổi nhân tạo CPB), mở động mạch phổi gắp cục máu đông.
Chỉ định: Category E thất bại nội khoa, hoặc huyết khối kẹt lỗ bầu dục (thrombus in transit).
Nguy cơ: Tử vong quanh mổ, biến chứng CPB.
Theo dõi: ICU tích cực (huyết động, ống dẫn lưu, đông máu).
4. Hỗ Trợ Huyết Động V-A ECMO
Cách làm: Oxy hóa màng ngoài cơ thể V-A ECMO hỗ trợ tim phổi.
Chỉ định: Ngưng tim/sốc tim kháng trị (Bridge-to-therapy).
Nguy cơ: Chảy máu, thiếu máu chi dưới, nhiễm trùng.
Theo dõi: Tưới máu chi dưới, màng ECMO.
Nhận xét
Đăng nhận xét